越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cô dâu” (1)
cô dâu

英语
名bride
cô dâu thật đẹp
the bride is very beautiful
相关词“cô dâu” (0)
未找到相关词。
短语“cô dâu” (5)
cô dâu thật đẹp
the bride is very beautiful
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
There were unusual signs in that area.
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
Bride Galang wore a wedding dress, held a white bouquet, and carefully waded through the muddy floodwaters.
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
Bride Galang carefully waded through the muddy floodwaters inside the church.
